|
|
|
|
| LEADER |
00759nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_156625 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 342.59709
|
| 082 |
|
|
|b V115
|
| 110 |
|
|
|a Văn phòng Quốc hội
|
| 245 |
|
0 |
|a Kỷ yếu hội nghị toàn quốc về hội đồng nhân dân và ủy ban nhân dân
|
| 245 |
|
0 |
|b (Tại Hà Nội từ ngày 28 đến ngày 30 tháng 9 năm 1998 )
|
| 245 |
|
0 |
|c Văn phòng Quốc hội
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn phòng Quốc hội
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 650 |
|
|
|a People’s councils,Hội đồng Nhân dân
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|