Kỷ yếu tổng kết nhiệm kỳ quốc hội khóa X : (Lưu hành nội bộ)
Kỷ yếu tổng kết nhiệm kỳ Quốc hội Khóa X của các Uỷ ban các ngành.
সংরক্ষণ করুন:
| সংস্থা লেখক: | , |
|---|---|
| বিন্যাস: | গ্রন্থ |
| ভাষা: | Undetermined |
| প্রকাশিত: |
Hà Nội
Văn phòng Quốc hội
2002
|
| বিষয়গুলি: | |
| ট্যাগগুলো: |
ট্যাগ যুক্ত করুন
কোনো ট্যাগ নেই, প্রথমজন হিসাবে ট্যাগ করুন!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00976nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_156628 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 328.597 | ||
| 082 | |b V308 | ||
| 110 | |a Việt Nam (Cộng hoà Xã hội Chủ nghĩa) | ||
| 110 | |b Quốc hội | ||
| 245 | 0 | |a Kỷ yếu tổng kết nhiệm kỳ quốc hội khóa X : | |
| 245 | 0 | |b (Lưu hành nội bộ) | |
| 245 | 0 | |c Việt Nam (cộng hoà xã hội chủ nghĩa). Quốc hội | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn phòng Quốc hội | ||
| 260 | |c 2002 | ||
| 520 | |a Kỷ yếu tổng kết nhiệm kỳ Quốc hội Khóa X của các Uỷ ban các ngành. | ||
| 650 | |a Legislative reporting,Quốc hội nước CHXHCN Việt Nam | ||
| 650 | |x Rules and practice | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Ngô Thị Hồng Nhung, Truc | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||