|
|
|
|
| LEADER |
00872nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_157467 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 295000
|
| 082 |
|
|
|a 344.597
|
| 082 |
|
|
|b Ð452
|
| 245 |
|
0 |
|a Đổi mới quản lý, đổi mới cơ chế tài chính, thực hiện công khai ngành giáo dục đào tạo:
|
| 245 |
|
0 |
|b Quy định mới về hội đồng bộ môn, chỉ tiêu tuyển sinh, chế độ chính sách đối với giáo viên và cán bộ công chức
|
| 245 |
|
0 |
|c Thu Huyền, Ái Phương (sưu tầm và hệ thống hóa)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Lao động
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 650 |
|
|
|a Labor laws and legislation,Luật lao động
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|