|
|
|
|
| LEADER |
00728nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_15773 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 621.8
|
| 082 |
|
|
|b C455/T.1
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Đắc Lộc
|
| 245 |
|
0 |
|a Công nghệ chế tạo máy
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Đắc Lộc, Lê Văn Tiến
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b ĐH và THCN
|
| 260 |
|
|
|c 1978
|
| 526 |
|
|
|a Đồ án Công nghệ chế tạo máy,Công nghệ phục hồi chi tiết máy,Công nghệ chế tạo máy 1
|
| 526 |
|
|
|b CN529,CN420,CN387
|
| 650 |
|
|
|a Machine design,Machine parts,Mechanical engineering
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|