Công nghệ 11 : Công nghiệp
Công nghệ 11 gồm các nội dung sau: vẽ kĩ thuật, chế tạo cơ khí và động cơ đốt trong.
שמור ב:
| מחבר ראשי: | |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Giáo dục
2010
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00818nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_158096 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 10400 | ||
| 082 | |a 620.00712 | ||
| 082 | |b Kh452/L.11 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Văn Khôi | ||
| 245 | 0 | |a Công nghệ 11 : | |
| 245 | 0 | |b Công nghiệp | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Văn Khôi (Chủ biên) | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Công nghệ 11 gồm các nội dung sau: vẽ kĩ thuật, chế tạo cơ khí và động cơ đốt trong. | ||
| 650 | |a Technology,Industry | ||
| 650 | |x Study and teaching (Secondary) | ||
| 904 | |i Bạch Trúc (Tuyến sủa số 607.12 thành 620.00712 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||