Niên giám thống kê 2009 = Statiscal yearbook of Vietnam 2009
Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung.
שמור ב:
| Nhiều tác giả của công ty: | , |
|---|---|
| פורמט: | ספר |
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Thống kê
2010
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00980nam a2200241Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_158481 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 300000 | ||
| 082 | |a 315.97 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Cộng hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam | ||
| 110 | |b Tổng Cục Thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Niên giám thống kê 2009 = | |
| 245 | 0 | |b Statiscal yearbook of Vietnam 2009 | |
| 245 | 0 | |c Công hòa Xã hội Chủ nghĩa Việt Nam. Tổng Cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các số liệu thống kê cơ bản phản ánh khái quát thực trạng kinh tế xã hội của từng tỉnh nói riêng và của đất nước nói chung. | ||
| 650 | |a Yearbooks,Statistics,Statistics | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||