|
|
|
|
| LEADER |
00695nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_158931 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 53000
|
| 082 |
|
|
|a 428.34
|
| 082 |
|
|
|b Tr300
|
| 100 |
|
|
|a Tri Thức Việt
|
| 245 |
|
0 |
|a Nói thông thạo tiếng Anh =
|
| 245 |
|
0 |
|b Oral english breakthrough
|
| 245 |
|
0 |
|c Tri thức Việt
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thời đại
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a English language,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Spoken english,Textbooks for foreign speakers,Môn nói,Sách dùng cho người nước ngoài
|
| 904 |
|
|
|i QHieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|