|
|
|
|
| LEADER |
00833nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_158937 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 082 |
|
|
|a 428.1
|
| 082 |
|
|
|b D550
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Hữu Dự
|
| 245 |
|
0 |
|a 94 chủ đề từ vựng tiếng Anh :
|
| 245 |
|
0 |
|b Hướng dẫn sử dụng dấu chấm câu, ngữ điệu, từ viêt hoa, số và từ viết tắt
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thanh niên
|
| 260 |
|
|
|c 2007
|
| 650 |
|
|
|a English language,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Glossaries, vocabularies, etc,Từ chuyên môn, từ vựng...
|
| 904 |
|
|
|i QHieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|