|
|
|
|
| LEADER |
00699nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_158938 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 50000
|
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b K310
|
| 100 |
|
|
|a Kim Quang
|
| 245 |
|
0 |
|a Cẩm nang tiếng Anh cho người lao động ở nước ngoài =
|
| 245 |
|
0 |
|b Handbook of basic English for working abroad
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Thanh niên
|
| 260 |
|
|
|c 2005
|
| 650 |
|
|
|a English language,Anh ngữ
|
| 650 |
|
|
|x Handbook for foreign speakers,Cẩm nang cho người nước ngoài
|
| 904 |
|
|
|i Qhieu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|