|
|
|
|
| LEADER |
00713nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_159288 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 398.209597
|
| 082 |
|
|
|b T455/T.10
|
| 110 |
|
|
|a Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Tổng tập Văn học Dân gian :
|
| 245 |
|
0 |
|b Các dân tộc thiểu số Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Đỗ Hồng Kỳ (Chủ biên), Vũ Quang Dũng (Biên soạn)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Khoa học Xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Folk literature, vietnamese,Văn học dân gian, Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Thùy, Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|