|
|
|
|
| LEADER |
00772nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_160193 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 639
|
| 082 |
|
|
|b B789
|
| 100 |
|
|
|a Boyd, Claude E.
|
| 245 |
|
0 |
|a Water quality for fond aquaculture
|
| 245 |
|
0 |
|c Claude E. Boyd
|
| 260 |
|
|
|a Alabama
|
| 260 |
|
|
|b Auburn University
|
| 260 |
|
|
|c 1998
|
| 526 |
|
|
|a Quản lý chất lượng nước trong nuôi trồng thủy sản,Khoa học môi trường nước,Quản lý chất lượng nước hệ thống nuôi thủy sản
|
| 526 |
|
|
|b TSN609,TSN608,TSQ615
|
| 650 |
|
|
|a Chất lượng nước,Aquaculture,Water quality
|
| 904 |
|
|
|i Năm
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|