|
|
|
|
| LEADER |
00910nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_160463 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 38600
|
| 082 |
|
|
|a 338.91098
|
| 082 |
|
|
|b F543
|
| 100 |
|
|
|a Fiszbein, Ariel
|
| 245 |
|
0 |
|a Trợ cấp tiền mặt có điều kiện :
|
| 245 |
|
0 |
|b Giảm nghèo trong hiện tại và tương lai = Conditional cash transfers : Reducing present and future poverty
|
| 245 |
|
0 |
|c Ariel Fiszbein ... [et al.].
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Ngân hàng Thế giới tại Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Transfer payments,Poverty,Economic assistance, Domestic,Nghèo
|
| 650 |
|
|
|x Government policy,Chính sách nhà nước
|
| 650 |
|
|
|z Latin America,Latin America,Latin America,Mỹ La Tinh
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|