Từ điển kinh tế vận tải biển
שמור ב:
| פורמט: | ספר |
|---|---|
| שפה: | Undetermined |
| יצא לאור: |
Hà Nội
Giao thông vận tải
1986
|
| נושאים: | |
| תגים: |
הוספת תג
אין תגיות, היה/י הראשונ/ה לתייג את הרשומה!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00556nam a2200169Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_160895 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 387.003 | ||
| 082 | |b T550 | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển kinh tế vận tải biển | |
| 245 | 0 | |c M. Kotlubai ... [et al.] ; Người dịch: Trịnh Minh Hiền, Nguyễn Thanh Hằng | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giao thông vận tải | ||
| 260 | |c 1986 | ||
| 650 | |a Transportation | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||