| LEADER | 00650nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_161226 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 630.7 | ||
| 082 | |b Tr513 | ||
| 110 | |a Bộ Thủy sản | ||
| 110 | |b Trung tâm Khuyến ngư Quốc gia | ||
| 245 | 0 | |a Khuyến ngư Việt Nam : | |
| 245 | 0 | |b 10 năm hoạt động và trưởng thành | |
| 245 | 0 | |c Bộ Thủy sản. Trung tâm Khuyến ngư Quốc gia | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Nông nghiệp | ||
| 260 | |c 2003 | ||
| 650 | |a Fisheries | ||
| 904 | |i Giang | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||