|
|
|
|
| LEADER |
00704nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_161395 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.16
|
| 082 |
|
|
|b F491
|
| 245 |
|
0 |
|a Final workshop reports (Fisheries marketing and credit in Vietnam) =
|
| 245 |
|
0 |
|b Báo cáo hội thảo cuối cùng (Dự án nghiên cứu về thị trường và tín dung nghề cá tại VN)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nhà xuất bản Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 2003
|
| 650 |
|
|
|a Agriculture,Nông nghiệp
|
| 650 |
|
|
|x Economic aspects,Khía cạnh kinh tế
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|