|
|
|
|
| LEADER |
00823nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_161441 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 639.8
|
| 082 |
|
|
|b V305
|
| 110 |
|
|
|a Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I
|
| 245 |
|
0 |
|a Tóm tắt báo cáo hội thảo khoa học nuôi trồng thủy sản nước ngọt =
|
| 245 |
|
0 |
|b Abstracts of research papers & reports workshop on freshwater aquaculture
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản I. Dự án VIE 86/011
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bộ Thủy sản
|
| 260 |
|
|
|c 1990
|
| 650 |
|
|
|a Freshwater fishes,Aquaculture,Cá nước ngọt,Nuôi trồng thủy sản
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|