|
|
|
|
| LEADER |
00791nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_161479 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.3713
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Thủy sản
|
| 245 |
|
0 |
|a Dự án qui hoạch tổng thể ngành thủy sản đến năm 2010 :
|
| 245 |
|
0 |
|b Các chính sách và chiến lược hoạt động nhằm thực hiện các mục tiêu phát triển
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Thủy sản
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Viện kinh tế và qui hoạch thủy sản
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 650 |
|
|
|a Fisheries,Thủy sản
|
| 650 |
|
|
|x Economic aspects,Khía cạnh kinh tế
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|