|
|
|
|
| LEADER |
00738nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_161498 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 630.71
|
| 082 |
|
|
|b C121
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Duy Cần
|
| 245 |
|
0 |
|a PDT Phát triển kỹ thuật có sự tham gia
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Duy Cần, Nico Vromant, Johan Rock
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 526 |
|
|
|a Tham gia và lãnh đạo,Khuyến nông,Khuyến nông
|
| 526 |
|
|
|b PD615,NN326,NNN647
|
| 650 |
|
|
|a Agriculture Technology transfer.,Chuyển giao kỹ thuật nông nghiệp
|
| 904 |
|
|
|i Hồng
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|