|
|
|
|
| LEADER |
00697nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_161611 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 639.31
|
| 082 |
|
|
|b B108
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Gia Ban
|
| 245 |
|
0 |
|a Sinh sản nhân tạo và ương nuôi cá trê phi :
|
| 245 |
|
0 |
|b Báo cáo khoa học kỹ thuật
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Gia Ban (Chủ nhiệm đề tài)
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Viện nghiên cứu nuôi trồng thủy sản II
|
| 260 |
|
|
|c 1985
|
| 650 |
|
|
|a Freshwater fishes,Cá nước ngọt
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|