|
|
|
|
| LEADER |
00855nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_161613 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 577.698
|
| 082 |
|
|
|b V305/T.1
|
| 110 |
|
|
|a Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|a Hội thảo bảo vệ và phát triển rừng ngập mặn ven biển Nam Bộ :
|
| 245 |
|
0 |
|b Từ ngày 27 đến ngày 29 tháng 12 năm 1999
|
| 245 |
|
0 |
|c Viện Khoa học lâm nghiệp Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|a Cà Mau
|
| 260 |
|
|
|b Sở khoa học công nghệ và môi trường tỉnh Cà Mau
|
| 260 |
|
|
|c 1999
|
| 650 |
|
|
|a Forests and forestry,Environmental protection,Lâm nghiệp và cây rừng,Bảo vệ môi trường
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hải
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|