|
|
|
|
| LEADER |
00758nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_165396 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 428.24
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 100 |
|
|
|a Lê, Hoàng Việt
|
| 245 |
|
0 |
|a English for environmental engineering
|
| 245 |
|
0 |
|c Compiled by Le Hoang Viet; Edited by Jason Huynh
|
| 260 |
|
|
|a Can Tho
|
| 260 |
|
|
|b Can Tho University
|
| 260 |
|
|
|c 2000
|
| 650 |
|
|
|a English language,English language,Anh ngữ thực hành,Anh ngữ thực hành
|
| 650 |
|
|
|x Study and teaching,English for environmental engineering,Dạy và học,Tiếng Anh chuyên ngành Kỹ thuật Môi trường
|
| 904 |
|
|
|i Bạch Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|