|
|
|
|
| LEADER |
00804nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_16543 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 796.325
|
| 082 |
|
|
|b L504
|
| 110 |
|
|
|a Tổng cục Thể dục thể thao
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật bóng chuyền - Luật bóng chuyền bãi biển
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổng cục Thể dục thể thao
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thể dục thể thao
|
| 260 |
|
|
|c 1997
|
| 526 |
|
|
|a Phổ tu bóng chuyền,Bóng chuyền nâng cao 1,Bóng chuyền nâng cao 3,Bóng chuyền nâng cao 4,Bóng chuyền nâng cao 5,Bóng chuyền nâng cao 2
|
| 526 |
|
|
|b TC202,TC208,TC391,TC209,TC210,TC387
|
| 650 |
|
|
|a Volleyball
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|