|
|
|
|
| LEADER |
00826nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_166993 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 60000
|
| 082 |
|
|
|a 895.9221009
|
| 082 |
|
|
|b H404
|
| 100 |
|
|
|a Hoài Thanh
|
| 245 |
|
0 |
|a Thi Nhân Việt Nam 1932 - 1941
|
| 245 |
|
0 |
|c Hoài Thanh, Hoài Trân
|
| 260 |
|
|
|b Văn Học
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 526 |
|
|
|a Phương pháp luận nghiên cứu văn học
|
| 526 |
|
|
|b XHV604
|
| 650 |
|
|
|a Vietnamese poetry,Vietnamese poetry,Thơ Việt Nam,Thơ Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x Collections,History and criticism,Bộ sưu tập,Lịch sử và phê bình
|
| 904 |
|
|
|i Trinh,Qhieu (Tuyến sửa số pl 895.922131 thành 895.9221009, chưa in nhãn)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|