|
|
|
|
| LEADER |
00719nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_167988 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 344.597095
|
| 082 |
|
|
|b B450
|
| 110 |
|
|
|a Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 245 |
|
0 |
|a Tài liệu hội thảo tập huấn :
|
| 245 |
|
0 |
|b Quản lý hoạt động khoa học và công nghệ trong cơ sở giáo dục đại học
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 260 |
|
|
|a Nha Trang
|
| 260 |
|
|
|b Bộ Giáo dục và Đào tạo
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a Technology and law,Quản lý hoạt động khoa học công nghệ
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|