|
|
|
|
| LEADER |
00765nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_16900 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 614.4
|
| 082 |
|
|
|b S102/T5
|
| 100 |
|
|
|a OMS
|
| 245 |
|
0 |
|a Sách tra cứu cho điều dưỡng về HIV/AIDS; T5
|
| 245 |
|
0 |
|b Các môdun giảng dạy trong chương trình giáo dục điều dưỡng và hộ sinh cơ bản về đề phòng và kiểm soát AIDS
|
| 245 |
|
0 |
|c OMS
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Hội Điều dưỡng Việt Nam
|
| 260 |
|
|
|c 1995
|
| 650 |
|
|
|a aids,communicable diseases,epidemiology,health education
|
| 904 |
|
|
|i Nguyễn Quang Điền, 970611
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|