|
|
|
|
| LEADER |
00787nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_169167 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 76000
|
| 082 |
|
|
|a 628.44
|
| 082 |
|
|
|b Đ125
|
| 100 |
|
|
|a Cù, Huy Đấu
|
| 245 |
|
0 |
|a Quản lý chất thải rắn đô thị
|
| 245 |
|
0 |
|c Cù Huy Đấu chủ biên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 526 |
|
|
|a Kỹ thuật môi trường nâng cao
|
| 526 |
|
|
|b CN637
|
| 650 |
|
|
|a Pollution,Refuse and refuse disposal,Từ chối và bị từ chối xử lý,Ô nhiễm
|
| 650 |
|
|
|x Environmental aspects,Khía cạnh môi trường
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|