|
|
|
|
| LEADER |
00726nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_169178 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 74000
|
| 082 |
|
|
|a 627.5
|
| 082 |
|
|
|b Ngh305
|
| 100 |
|
|
|a Trần, Đình Nghiên
|
| 245 |
|
0 |
|a Thuỷ lực công trình thoát nước
|
| 245 |
|
0 |
|c Trần Đình Nghiên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 650 |
|
|
|a Land drainage,Irrigation,Thoát nước,Tưới tiêu
|
| 650 |
|
|
|x Design and construcstion,Design and construcstion,Thiết kế và thi công,Thiết kế và thi công
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|