|
|
|
|
| LEADER |
00806nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_169233 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 250000
|
| 082 |
|
|
|a 624.0218
|
| 082 |
|
|
|b K304/T.10
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Mạnh Kiểm
|
| 245 |
|
0 |
|a Tuyển tập tiêu chuẩn xây dựng của Việt Nam =
|
| 245 |
|
0 |
|b Proceedings of Vietnam construction standards
|
| 245 |
|
0 |
|c Bộ Xây dựng ; Nguyễn Mạnh Kiểm chủ biên
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Xây dựng
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a Construction industry,Ngành xây dựng,Building materials
|
| 650 |
|
|
|x Standards,Tiêu chuẩn
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|