Từ điển lễ tục Việt Nam
Sách tập hợp các mục từ thể hiện các nghi lễ, tập tục liên quan đến tín ngưỡng dân gian, đời sống tâm linh, các tết lễ, nghi thức vòng đời người...
Wedi'i Gadw mewn:
| Prif Awdur: | |
|---|---|
| Fformat: | Llyfr |
| Iaith: | Undetermined |
| Cyhoeddwyd: |
Hà Nội
Văn hóa Thông tin
1996
|
| Pynciau: | |
| Tagiau: |
Ychwanegu Tag
Dim Tagiau, Byddwch y cyntaf i dagio'r cofnod hwn!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 00899nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_170 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |b 50.000đ | ||
| 020 | |c 50000 | ||
| 082 | |a 398.09597 | ||
| 082 | |b M600 | ||
| 100 | |a Bùi, Xuân Mỹ | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển lễ tục Việt Nam | |
| 245 | 0 | |c Bùi Xuân Mỹ, Phạm Minh Thảo, Bùi Thiết | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Văn hóa Thông tin | ||
| 260 | |c 1996 | ||
| 520 | |a Sách tập hợp các mục từ thể hiện các nghi lễ, tập tục liên quan đến tín ngưỡng dân gian, đời sống tâm linh, các tết lễ, nghi thức vòng đời người... | ||
| 650 | |a Rites and ceremonies | ||
| 650 | |z Vietnam | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, H.Mai | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||