| LEADER | 00557nam a2200205Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_170095 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 90000 | ||
| 082 | |a 613.2 | ||
| 082 | |b Th523 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Minh Thuỷ | ||
| 245 | 0 | |a Dinh dưỡng người | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Minh Thủy | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Nông Nghiệp | ||
| 260 | |c 2010 | ||
| 650 | |a Nutrition | ||
| 650 | |x Dietetics | ||
| 904 | |i Bằng | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||