|
|
|
|
| LEADER |
00735nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_17038 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 541
|
| 082 |
|
|
|b C460/P.2
|
| 245 |
|
0 |
|a Cơ sở lý thuyết hóa học :
|
| 245 |
|
0 |
|b Dùng cho các trường Đại học Kỹ Thuật
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Hạnh
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Giáo Dục
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a Chemistry, physical and theoretical
|
| 904 |
|
|
|i QHieu đã sửa trong CSDL ( sách nhiều tập, mỗi tập có một tgiả khác nhau. Thống nhất là lấy tên sách làm tiêu đề mô tả chính)
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|