Xuất nhập khẩu hàng hoá = International merchandise trade Vietnam 2009
Cuốn sách: "Xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam năm 2009" nhằm phục vụ cho người sử dụng số liệu về tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2009. Nội dung bao gồm: Trị giá xuất nhập khẩu, mặt hàng xuất nhập khẩu, xuâ...
Sparad:
| Institutionell upphovsman: | |
|---|---|
| Materialtyp: | Bok |
| Språk: | Undetermined |
| Publicerad: |
Hà Nội
Thống kê
2011
|
| Ämnen: | |
| Taggar: |
Lägg till en tagg
Inga taggar, Lägg till första taggen!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01220nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_171029 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 382.09597 | ||
| 082 | |b T455 | ||
| 110 | |a Tổng cục thống kê | ||
| 245 | 0 | |a Xuất nhập khẩu hàng hoá = | |
| 245 | 0 | |b International merchandise trade Vietnam 2009 | |
| 245 | 0 | |c Tổng cục Thống kê | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Thống kê | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Cuốn sách: "Xuất nhập khẩu hàng hoá Việt Nam năm 2009" nhằm phục vụ cho người sử dụng số liệu về tình hình xuất nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam năm 2009. Nội dung bao gồm: Trị giá xuất nhập khẩu, mặt hàng xuất nhập khẩu, xuất nhập khẩu với một số khối nước, nước bạn hàng. | ||
| 650 | |a Imports,Nhập khẩu,Exports,Xuất khẩu | ||
| 650 | |x Statistics,Thống kê,Statistics,Thống kê | ||
| 650 | |z Vietnam,Việt Nam,Vietnam,Việt Nam | ||
| 904 | |i K.Mi, Trọng Hiếu | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||