| LEADER | 00472nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_17142 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 616.6 | ||
| 082 | |b H600/T2 | ||
| 100 | |a Ngô Gia Hy | ||
| 245 | 0 | |a Niệu học; T2 | |
| 245 | 0 | |c Ngô Gia Hy | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Y học | ||
| 260 | |c 1982 | ||
| 650 | |a urology | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 970630 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||