|
|
|
|
| LEADER |
00727nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_172873 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 333.16
|
| 082 |
|
|
|b W927
|
| 110 |
|
|
|a The World Bank in Vietnam (WB)
|
| 245 |
|
0 |
|a Việt Nam và Ngân hàng Thế giới:
|
| 245 |
|
0 |
|b Quan hệ hợp tác trong xây dựng cơ sở hạ tầng = Vietnam and the World Bank : The infrastructure partnership
|
| 245 |
|
0 |
|c World Bank in Vietnam
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b World Bank in Vietnam
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a Urban development,Phát triển đô thị
|
| 904 |
|
|
|i Hải Ý, Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|