|
|
|
|
| LEADER |
00748nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_173378 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 025.431
|
| 082 |
|
|
|b G228
|
| 100 |
|
|
|a Gardner, Richard K.
|
| 245 |
|
0 |
|a Phương pháp tổng kê & phân loại sách với Bảng phân loại thập phân Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Richard K. Gardner ; Nguyễn Thị Cút (Dịch)
|
| 260 |
|
|
|a Saigon
|
| 260 |
|
|
|b Hội ASIA Foundation
|
| 260 |
|
|
|c 1966
|
| 650 |
|
|
|a Cataloging,Classification,Classification, Decimal,Biên mục,Phân loại,Phân loại, Thập phân
|
| 650 |
|
|
|x Books,Sách
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Trúc
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|