|
|
|
|
| LEADER |
01025nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_175063 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 350000
|
| 082 |
|
|
|a 338.09597
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 110 |
|
|
|a Công ty Cổ phần Xếp hạng tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam (CRV)
|
| 245 |
|
0 |
|a Báo cáo thường niên chỉ số tín nhiệm Việt Nam năm 2011 =
|
| 245 |
|
0 |
|b Annual report credit rating ò Vietnam index 2011 (CRV index 2011)
|
| 245 |
|
0 |
|c Công ty Cổ phần Xếp hạng tín nhiệm Doanh nghiệp Việt Nam (CRV)
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thông tin và Truyền thông
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a Business enterprises,Doanh nghiệp kinh doanh,Cạnh tranh,Khu vực phi chính thức,Informal sector (Economics),Competition
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam,Việt Nam,Việt Nam,Vietnam,Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|