|
|
|
|
| LEADER |
00694nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_175379 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 26500
|
| 082 |
|
|
|a 324.2597075
|
| 082 |
|
|
|b L302
|
| 245 |
|
0 |
|a Lịch sử Đoàn Thanh niên Cộng sản Hồ Chí Minh và phong trào thanh niên Việt Nam (1925-2006) :
|
| 245 |
|
0 |
|b Hỏi - đáp
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Trẻ
|
| 260 |
|
|
|c 2004
|
| 650 |
|
|
|a Communism and youth,Youth,Đảng và thanh niên,Thanh niên
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Vietnam,Việt Nam,Việt Nam
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|