|
|
|
|
| LEADER |
00693nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_175388 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 634.3
|
| 082 |
|
|
|b Tr513
|
| 110 |
|
|
|a Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 245 |
|
0 |
|a Diễn đàn khuyến nông @ nông nghiệp lần thứ 4 - 2012
|
| 245 |
|
0 |
|b Chuyền đề : Phát triển cây có múi bền vững
|
| 245 |
|
0 |
|c Trung tâm Khuyến nông Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Nông nghiệp
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Citrus tree planting,Kỹ thuật trồng cây có múi
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|