|
|
|
|
| LEADER |
00930nam a2200241Ia 4500 |
| 001 |
CTU_176473 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 49500
|
| 082 |
|
|
|a 530.12076
|
| 082 |
|
|
|b T513
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Huyền Tụng
|
| 245 |
|
0 |
|a Bài tập cơ học lượng tử
|
| 245 |
|
0 |
|b (Tài liệu dùng cho sinh viên, học viên cao học các trường đại học tự nhiên, đại học công nghệ và sư phạm)
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Huyền Tụng
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Bách khoa Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 526 |
|
|
|a Cơ học lượng tử 1,Cơ học lượng tử 2
|
| 526 |
|
|
|b SP352,SP356
|
| 650 |
|
|
|a Quantum theory,Thuyết lượng tử
|
| 650 |
|
|
|x Problems, exercises,Bài giải và bài tập
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|