|
|
|
|
| LEADER |
00692nam a2200181Ia 4500 |
| 001 |
CTU_17661 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 338.9597
|
| 082 |
|
|
|b T455
|
| 100 |
|
|
|a Tổng Cục Thống Kê
|
| 245 |
|
0 |
|a Động thái và thực trạng kinh tế - xã hội Việt Nam qua 10 năm đổi mới (1986-1995)
|
| 245 |
|
0 |
|b = Impetus and present situation of VietNam society and economy after ten years of doi moi
|
| 245 |
|
0 |
|c Tổng Cục Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Thống Kê
|
| 260 |
|
|
|c 1996
|
| 650 |
|
|
|a vietnam - economic conditions
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|