Khí động ứng dụng
Giới thiệu khí quyển trái đất, những phương trình cơ bản của dòng khí, dòng khí một chiều đoạn nhiệt, dòng thế và dòng xoáy, lớp biên và lực cản ma sát, khí động thực nghiệm, đặc tính khí động của cánh, đặc tính khí động của cánh, đạ...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Hà Nội
Khoa học và Kỹ thuật
2011
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01127nam a2200217Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_176750 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 140000 | ||
| 082 | |a 629.1323 | ||
| 082 | |b C110 | ||
| 100 | |a Lê, Công Cát | ||
| 245 | 0 | |a Khí động ứng dụng | |
| 245 | 0 | |c Lê Công Cát | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Khoa học và Kỹ thuật | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Giới thiệu khí quyển trái đất, những phương trình cơ bản của dòng khí, dòng khí một chiều đoạn nhiệt, dòng thế và dòng xoáy, lớp biên và lực cản ma sát, khí động thực nghiệm, đặc tính khí động của cánh, đặc tính khí động của cánh, đặc tính khí động của thân và giao thoa thân cánh, ổn định tĩnh dọc trục của vật bay | ||
| 650 | |a Aerodynamics, Hypersonic,Khí động lực học | ||
| 650 | |x Mathematics,Toán học | ||
| 904 | |i Minh Tâm, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||