|
|
|
|
| LEADER |
00712nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_177209 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 54000
|
| 082 |
|
|
|a 341.762
|
| 082 |
|
|
|b Gi106
|
| 100 |
|
|
|a Nguyễn, Trường Giang
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật về sử dụng các nguồn nước quốc tế
|
| 245 |
|
0 |
|c Nguyễn Trường Giang
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 650 |
|
|
|a International law,Environmental protection,Luật quốc tế
|
| 650 |
|
|
|x Environmental protection,Bảo vệ nguồn nước
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|