|
|
|
|
| LEADER |
00861nam a2200229Ia 4500 |
| 001 |
CTU_177242 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 29000
|
| 082 |
|
|
|a 330.09597
|
| 082 |
|
|
|b Đ552
|
| 100 |
|
|
|a Võ Văn Đức
|
| 245 |
|
0 |
|a Huy động và sử dụng các nguồn lực chủ yếu nhằm đảm bảo tăng trưởng kinh tế ở Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|b (sách chuyên khảo)
|
| 245 |
|
0 |
|c Võ Văn Đức ch.b
|
| 260 |
|
|
|a Hà Nội
|
| 260 |
|
|
|b Chính trị Quốc gia
|
| 260 |
|
|
|c 2009
|
| 650 |
|
|
|a Viet Nam,Economic development,Việt Nam,Phát triển kinh tế
|
| 650 |
|
|
|x Socioeconomic conditions,Điều kiện kinh tế xã hội
|
| 650 |
|
|
|z Vietnam,Việt Nam
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|