Đại số tuyến tính và hình học giải tích
Cung cấp những kiến thức cơ bản về tập hợp và quan hệ, số phức, đa thức và phân thức hữu tỉ, không gian vectơ, ma trận, định thức và hệ phương trình tuyến tính, phép biến đổi tuyến tính, dạng song tuyến và dạng toàn phương, hình học g...
保存先:
| 第一著者: | |
|---|---|
| フォーマット: | 図書 |
| 言語: | Undetermined |
| 出版事項: |
Hà Nội
Giáo dục Việt Nam
2011
|
| 主題: | |
| タグ: |
タグ追加
タグなし, このレコードへの初めてのタグを付けませんか!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01123nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_177351 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 33000 | ||
| 082 | |a 512.5 | ||
| 082 | |b H507 | ||
| 100 | |a Trần, Trọng Huệ | ||
| 245 | 0 | |a Đại số tuyến tính và hình học giải tích | |
| 245 | 0 | |c Trần Trọng Huệ | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b Giáo dục Việt Nam | ||
| 260 | |c 2011 | ||
| 520 | |a Cung cấp những kiến thức cơ bản về tập hợp và quan hệ, số phức, đa thức và phân thức hữu tỉ, không gian vectơ, ma trận, định thức và hệ phương trình tuyến tính, phép biến đổi tuyến tính, dạng song tuyến và dạng toàn phương, hình học giải tích | ||
| 526 | |a Đại số tuyến tính và hình học | ||
| 526 | |b TN012 | ||
| 650 | |a Algebras, linear,Geometry, analytic,Đại số, tuyến tính,Hình học, giải tích | ||
| 904 | |i Hải | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||