|
|
|
|
| LEADER |
00706nam a2200205Ia 4500 |
| 001 |
CTU_177369 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 99000
|
| 082 |
|
|
|a 658.4093
|
| 082 |
|
|
|b M156
|
| 100 |
|
|
|a Mackenzie, Alec
|
| 245 |
|
0 |
|a Kiểm soát thời gian :
|
| 245 |
|
0 |
|b Chu toàn mọi việc = The time trap : The classic book on time management
|
| 245 |
|
0 |
|c Alec Mackenzie, Pat Nickerson ; Quốc Đạt dịch
|
| 260 |
|
|
|a Thanh Hóa
|
| 260 |
|
|
|b Lao động - Xã hội
|
| 260 |
|
|
|c 2012
|
| 650 |
|
|
|a Quản trị thời gian,Time management,Business management
|
| 904 |
|
|
|i Trọng Hiếu
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|