| LEADER | 00510nam a2200181Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_17742 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 082 | |a 620.3 | ||
| 082 | |b K81 | ||
| 100 | |a N V Kolesnik | ||
| 245 | 0 | |a Khử rung cho máy | |
| 245 | 0 | |c N V Kolesnik; Dịch giả: Nguyễn Thành Bang | |
| 260 | |a Hà Nội | ||
| 260 | |b KHKT | ||
| 260 | |c 1970 | ||
| 650 | |a vibration | ||
| 904 | |i Nguyễn Quang Điền, 960601 | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||