|
|
|
|
| LEADER |
00724nam a2200193Ia 4500 |
| 001 |
CTU_179741 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 082 |
|
|
|a 398.809597
|
| 082 |
|
|
|b M311
|
| 100 |
|
|
|a Vương, Thị Mín
|
| 245 |
|
0 |
|a Vè, câu đố, đồng dao các dân tộc Thái, Nùng, Tày
|
| 245 |
|
0 |
|b Vè, câu đố dân tộc Thái - Đồng dao Tày - Đồng dao Nùng
|
| 245 |
|
0 |
|c Vương Thị Mín, Nông Hồng Thăng, Hoàng Thị Cành
|
| 260 |
|
|
|a Hà nội
|
| 260 |
|
|
|b Văn hoá dân tộc
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a Folk literature,Văn học dân gian
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|