|
|
|
|
| LEADER |
00757nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_180246 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 25000
|
| 082 |
|
|
|a 343.597094
|
| 082 |
|
|
|b V308
|
| 110 |
|
|
|a Việt Nam (Cộng hòa xã hội chủ nghĩa)
|
| 245 |
|
0 |
|a Luật giao thông đường bộ :
|
| 245 |
|
0 |
|b Hệ thống biển báo đường bộ Việt Nam
|
| 245 |
|
0 |
|c Quốc Cường
|
| 260 |
|
|
|a Thành phố Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Hồng Đức
|
| 260 |
|
|
|c 2011
|
| 650 |
|
|
|a Learning Resources Center,Qui định giao thông Việt Nam
|
| 650 |
|
|
|x Traffic regulation -- Vietnam
|
| 904 |
|
|
|i nhi
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|