Từ điển giải nghĩa tin học Anh-Việt = English-Vietnamese dictionary of computer science (with explanation)
Sách cung cấp các thuật ngữ về tin học theo tất cả các hướng của bộ môn tin học hiện đại: ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành, quản trị cơ sở dữ liệu, đồ họa máy tính, kiến trúc máy tính, trí tuệ nhân tạo, xử lý văn bản, mạng máy tính...
Spremljeno u:
| Glavni autor: | |
|---|---|
| Format: | Knjiga |
| Jezik: | Undetermined |
| Izdano: |
Thành phố Hồ Chí Minh
Hội Tin Học
1991
|
| Teme: | |
| Oznake: |
Dodaj oznaku
Bez oznaka, Budi prvi tko označuje ovaj zapis!
|
| Thư viện lưu trữ: | Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ |
|---|
| LEADER | 01109nam a2200229Ia 4500 | ||
|---|---|---|---|
| 001 | CTU_18050 | ||
| 008 | 210402s9999 xx 000 0 und d | ||
| 020 | |c 32000 | ||
| 082 | |a 004.03 | ||
| 082 | |b Tr431 | ||
| 100 | |a Nguyễn, Trọng | ||
| 245 | 0 | |a Từ điển giải nghĩa tin học Anh-Việt = | |
| 245 | 0 | |b English-Vietnamese dictionary of computer science (with explanation) | |
| 245 | 0 | |c Nguyễn Trọng, Lê Trường Tùng | |
| 260 | |a Thành phố Hồ Chí Minh | ||
| 260 | |b Hội Tin Học | ||
| 260 | |c 1991 | ||
| 520 | |a Sách cung cấp các thuật ngữ về tin học theo tất cả các hướng của bộ môn tin học hiện đại: ngôn ngữ lập trình, hệ điều hành, quản trị cơ sở dữ liệu, đồ họa máy tính, kiến trúc máy tính, trí tuệ nhân tạo, xử lý văn bản, mạng máy tính, truyền tin... | ||
| 650 | |a Computer science | ||
| 650 | |x Dictionaries | ||
| 904 | |i Minh, Năm | ||
| 980 | |a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ | ||