|
|
|
|
| LEADER |
00714nam a2200217Ia 4500 |
| 001 |
CTU_180584 |
| 008 |
210402s9999 xx 000 0 und d |
| 020 |
|
|
|c 27000
|
| 082 |
|
|
|a 657
|
| 082 |
|
|
|b Nh300
|
| 100 |
|
|
|a Võ, Văn Nhị
|
| 245 |
|
0 |
|a Kế toán hành chính sự nghiệp
|
| 245 |
|
0 |
|b Tóm tắt lý thuyết , hệ thống bài tập, câu hỏi trắc nghiệm
|
| 245 |
|
0 |
|c Võ Văn Nhị (b.s)
|
| 260 |
|
|
|a Tp. Hồ Chí Minh
|
| 260 |
|
|
|b Tài Chính
|
| 260 |
|
|
|c 2010
|
| 650 |
|
|
|a Managerial accounting,Accounting,Kế toán quản trị
|
| 904 |
|
|
|i Hà Trang
|
| 910 |
|
|
|a Nguyên
|
| 980 |
|
|
|a Trung tâm Học liệu Trường Đại học Cần Thơ
|